Bản dịch của từ Hollow cheeks trong tiếng Việt

Hollow cheeks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hollow cheeks(Noun)

hˈɒləʊ tʃˈiːks
ˈhɑɫoʊ ˈtʃiks
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong giải phẫu để miêu tả đường viền của vùng xương gò má, có thể trông không đầy đặn.

A term used in anatomy to describe the outline of the cheekbone area that may appear less full

Ví dụ
02

Những vùng lõm trên khuôn mặt, đặc biệt là quanh má, thường chỉ ra sự giảm cân hoặc lão hóa.

Sunken areas on the face particularly around the cheeks often indicating weight loss or aging

Ví dụ
03

Một đặc điểm trên khuôn mặt nơi má có vẻ bị hõm hoặc thụt vào.

A facial feature where the cheeks appear depressed or recessed

Ví dụ