Bản dịch của từ Honey trap trong tiếng Việt

Honey trap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honey trap(Noun)

hˈʌni tɹˈæp
hˈʌni tɹˈæp
01

Một mối quan hệ lừa đảo hoặc quyến rũ nhằm thao túng ai đó, thường là để làm gián điệp hoặc thu lợi.

A deceptive or seductive relationship to manipulate someone often for espionage or gain.

Ví dụ
02

Một chiến thuật sử dụng sự lãng mạn hoặc hấp dẫn tình dục để đạt được mục tiêu.

A tactic that uses romance or sexual attraction to achieve a goal.

Ví dụ
03

Một tình huống mà sự liên quan đến cảm xúc của ai đó dẫn đến sự tổn thương hoặc bị lợi dụng.

A situation where someones emotional involvement leads to vulnerability or exploitation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh