Bản dịch của từ Honors diploma trong tiếng Việt
Honors diploma
Noun [U/C]

Honors diploma(Noun)
hˈəʊnəz dɪplˈəʊmɐ
ˈhoʊnɝz dɪˈpɫoʊmə
01
Sự công nhận cho thành tích học tập thường biểu thị một tiêu chuẩn hiệu suất cao hơn.
Recognition for academic achievement typically signifying a higher standard of performance
对学业成就的认可通常意味着更高的表现水平
Ví dụ
02
Chứng chỉ được trao cho một sinh viên đã hoàn thành một khóa học cụ thể với thành tích xuất sắc.
A certificate awarded to a student who has completed a specific course of study with honors
颁发给完成特定课程并获得荣誉的学生的证书
Ví dụ
03
Một chương trình được thiết kế nhằm mang đến cho sinh viên có năng lực học tập vượt trội một trải nghiệm giáo dục đầy thách thức hơn.
A program designed to provide academically advanced students with a more challenging educational experience
这是一个旨在为学业优异的学生提供更具挑战性的教育体验的项目。
Ví dụ
