Bản dịch của từ Hr planning trong tiếng Việt
Hr planning

Hr planning(Noun)
Quy trình dự báo nhu cầu nhân sự tương lai của tổ chức và lập kế hoạch tuyển dụng, đào tạo, phát triển nhân viên để đáp ứng những nhu cầu đó.
The process of forecasting a organization's future human resource needs and planning for recruitment, training, and development to meet those needs.
预测组织未来的人力资源需求,以及制定招聘、培训和开发人员的计划以满足这些需求的过程。
Một phương pháp chiến lược nhằm quản lý lực lượng lao động của tổ chức một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu kinh doanh.
A strategic approach to effectively managing an organization's workforce in order to achieve business objectives.
一种战略性的方法,用于有效管理组织的人力资源,以实现业务目标。
Việc xác định nhu cầu nhân lực một cách có hệ thống nhằm đảm bảo số lượng và loại người phù hợp có mặt đúng lúc đúng nơi phù hợp công việc.
Determining the workforce system requirements is about ensuring the right number and type of people are doing the right jobs at the right time.
确定人力资源系统,确保有足够的人员数量和合适的岗位,确保员工在正确的时间做正确的事情。
