hummer
NounNoun CountableVerb
hummer (Noun)
/hˈʌmɚ/
/hˈʌmɚ/
AI
Ví dụ
Chiếc Hummer đậu bên ngoài buổi dạ tiệc hoành tráng.The hummer parked outside the fancy gala event.
Cô ấy đến trên một chiếc Hummer màu đen để dự bữa tiệc độc quyền.She arrived in a black hummer for the exclusive party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hummer (Noun Countable)
/hˈʌmɚ/
/hˈʌmɚ/
AI
Ví dụ
Tom dùng một chiếc hummer để sửa những chiếc đinh lỏng lẻo trên hàng rào.Tom used a hummer to fix the loose nails in the fence.
Người công nhân xây dựng mang theo một chiếc hummer trong hộp dụng cụ của mình.The construction worker carried a hummer in his toolbox.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hummer (Verb)
/hˈʌmɚ/
/hˈʌmɚ/
AI
Ví dụ
Anh đóng chiếc đinh vào tường.He hummered the nail into the wall.
Người thợ mộc đóng gỗ để tạo hình.The carpenter hummered the wood to shape it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hummer" thường được hiểu là một loại xe SUV hạng nặng, nổi bật với thiết kế vuông vức và khả năng vượt địa hình tốt. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "Hummer" còn là tên gọi thương hiệu, được phát triển bởi công ty AM General. Khác với Anh, trong tiếng Mỹ, "hummer" còn có thể chỉ động từ "humming" (kêu nhẹ), phản ánh sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tóm lại, "hummer" có nhiều chiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.