Bản dịch của từ Hyaena trong tiếng Việt
Hyaena
Noun [U/C]

Hyaena(Noun)
haɪˈeɪnɐ
ˈhaɪˈeɪnə
01
Một loài động vật có vú ăn thịt lớn thuộc họ Hyaenidae, nổi tiếng với thói quen ăn xác thối và đôi khi được gọi là kẻ săn mồi phế thải của châu Phi trên đồng cỏ savanna.
A large carnivorous mammal belonging to the Hyaenidae family, famous for its scavenging habits, sometimes referred to as the scavenger of the African savannah.
这是一种大型食肉哺乳动物,属于鬣狗科,以其以残羿为食的习性著称,有时也被称为非洲草原上的清道夫。
Ví dụ
Ví dụ
