Bản dịch của từ Hyaena trong tiếng Việt

Hyaena

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyaena(Noun)

haɪˈeɪnɐ
ˈhaɪˈeɪnə
01

Một loài động vật có vú ăn thịt lớn thuộc họ Hyaenidae, nổi tiếng với thói quen ăn xác thối và đôi khi được gọi là kẻ săn mồi phế thải của châu Phi trên đồng cỏ savanna.

A large carnivorous mammal belonging to the Hyaenidae family, famous for its scavenging habits, sometimes referred to as the scavenger of the African savannah.

这是一种大型食肉哺乳动物,属于鬣狗科,以其以残羿为食的习性著称,有时也被称为非洲草原上的清道夫。

Ví dụ
02

Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ một cá thể thuộc loài Linh cẩu, thường có thân hình vững chắc và hàm răng khỏe mạnh.

This term may also refer to an individual of the Hyaena species, typically characterized by a sturdy build and strong jaws.

这个术语也可以指一种通常具有强壮体格和有力颚部的鬣狗物种的个体。

Ví dụ
03

Một loài động vật xã hội sinh sống ở châu Phi và châu Á, thường được biết đến với tiếng cười đặc trưng.

A social animal commonly found in Africa and Asia, often associated with sounds that resemble laughter.

一种社会性动物,常在非洲和亚洲发现,通常和类似笑声的声音联系在一起。

Ví dụ