Bản dịch của từ Important formation trong tiếng Việt

Important formation

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Important formation(Adjective)

ɪmpˈɔːtənt fɔːmˈeɪʃən
ˌɪmˈpɔrtənt fɔrˈmeɪʃən
01

Có địa vị cao hoặc cấp bậc cao

Having a high status or rank

Ví dụ
02

Có ý nghĩa lớn hoặc giá trị quan trọng, tác động mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó

Of great significance or value having a major effect on someone or something

Ví dụ
03

Xứng đáng được chú ý với tầm quan trọng đáng kể

Worthy of attention of considerable importance

Ví dụ

Important formation(Noun)

ɪmpˈɔːtənt fɔːmˈeɪʃən
ˌɪmˈpɔrtənt fɔrˈmeɪʃən
01

Xứng đáng được chú ý và rất quan trọng

An arrangement or organization of something

Ví dụ
02

Có ý nghĩa lớn hoặc giá trị quan trọng, ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó

The action or process of forming or being formed

Ví dụ
03

Có địa vị hoặc cấp bậc cao

A particular arrangement of people or things

Ví dụ