Bản dịch của từ In the eye of the storm trong tiếng Việt
In the eye of the storm

In the eye of the storm(Phrase)
Một cách diễn đạt ẩn dụ dùng để mô tả phần trung tâm hoặc then chốt của một tình huống đầy thử thách.
A metaphorical way of describing a core or crucial part of a difficult situation.
用来形容一件困难情境中核心或关键部分的比喻性表达。
Vùng yên tĩnh tại trung tâm của cơn bão hoặc lốc xoáy, xung quanh là những cơn gió dữ dội hơn.
This is the calm zone at the heart of a tornado or storm, surrounded by stronger winds.
这是龙卷风或飓风中心的平静区域,被更狂烈的风暴包围着。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cơn bão" là một thành ngữ diễn tả trạng thái an toàn, bình lặng giữa những rối ren, khó khăn, đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng. Xuất phát từ hình ảnh thực tế của cơn bão, nơi tâm bão thường là khu vực không có gió và không khí trong lành. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả British English và American English với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong văn viết có thể xuất hiện với tần suất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa cụ thể.
"Cơn bão" là một thành ngữ diễn tả trạng thái an toàn, bình lặng giữa những rối ren, khó khăn, đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng. Xuất phát từ hình ảnh thực tế của cơn bão, nơi tâm bão thường là khu vực không có gió và không khí trong lành. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả British English và American English với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong văn viết có thể xuất hiện với tần suất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa cụ thể.
