Anh - Việt
incidentals
Noun
incidentals (Noun)
/ˌɪnsɪdˈɛntəlz/
/ˌɪnsəˈdɛntəɫz/
AI
Nghĩa 01
Chi phí nhỏ hoặc những mục không được bao gồm trong ngân sách nhưng có thể phát sinh bất ngờ.
Minor expenses or items that are not included in a budget but may arise unexpectedly
Ví dụ
Maya dành 50 đô la cho các khoản lặt vặt trong các cuộc họp cộng đồng.Maya saved $50 for incidentals during community meetings.
Ngân sách diễn đàn thanh niên năm 2024 gồm vé, nhưng không gồm các chi phí phát sinh.The 2024 youth forum budget covered tickets, but not incidentals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những thứ không thiết yếu hoặc không quan trọng hàng đầu thường xuất hiện như một khía cạnh phụ hoặc thứ yếu trong một bối cảnh lớn hơn.
Things that are not essential or of primary importance typically occurring as a minor or subordinate aspect in a larger context
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát cộng đồng của Linh, các khoản phụ gồm đồ ăn nhẹ, bút và tiền xe buýt.At Linh's community survey, incidentals included snacks, pens, and bus fares.
Trong nghiên cứu xã hội của Mai, các việc phụ không phải là trọng tâm của kết quả báo cáo.During Mai's social study, incidentals were not central to the report's findings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các mục hoặc chi phí bổ sung không phải là mục tiêu hoặc mục đích chính.
Additional items or costs that are secondary to the main objective or purpose
Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, chi phí lặt vặt làm ngân sách lễ hội cộng đồng tăng 300 đô la.At Maya's wedding, incidentals added $300 to the community celebration budget.
Khảo sát xã hội của chúng tôi không tính các khoản phụ, nên tổng tiền quyên góp chính vẫn rõ ràng.Our social survey excluded incidentals, so the main donation total stayed clear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa