Bản dịch của từ Income statement trong tiếng Việt
Income statement
Noun

Income statement (Noun)
ˈɪnkˌʌm stˈeɪtmənt
ˈɪnkˌʌm stˈeɪtmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bảng báo cáo lợi nhuận và lỗ của một doanh nghiệp, được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính của nó.
A statement of the profit and loss of a business, used to assess its financial performance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
