Bản dịch của từ Indicate early trong tiếng Việt

Indicate early

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicate early(Verb)

ˈɪndɪkˌeɪt ˈɜːli
ˈɪndəˌkeɪt ˈɪrɫi
01

Đề xuất hoặc khuyên một hướng hành động

To suggest or advise a course of action

Ví dụ
02

Để biểu thị hoặc thông báo

To signify or make known

Ví dụ
03

Chỉ ra hoặc trình bày điều gì đó

To point out or show something

Ví dụ

Indicate early(Adjective)

ˈɪndɪkˌeɪt ˈɜːli
ˈɪndəˌkeɪt ˈɪrɫi
01

Để gợi ý hoặc khuyên một hướng đi cụ thể

Existing or occurring at an initial stage

Ví dụ
02

Chỉ ra hoặc thể hiện điều gì đó

Happening or done before a scheduled time

Ví dụ
03

Để biểu thị hoặc thông báo

Preliminary or preparatory

Ví dụ