Bản dịch của từ Indigent defendant trong tiếng Việt

Indigent defendant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indigent defendant(Noun)

ˈɪndɨdʒənt dɨfˈɛndənt
ˈɪndɨdʒənt dɨfˈɛndənt
01

Một người không đủ khả năng chi trả cho việc đại diện pháp lý và do đó được cung cấp người bào chữa công hoặc hỗ trợ pháp lý.

A person who is unable to afford legal representation and is therefore provided with a public defender or legal aid.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để chỉ một bị cáo thiếu các nguồn tài chính đủ.

A term often used in legal contexts to denote a defendant lacking sufficient financial resources.

Ví dụ
03

Trong tòa án, một bị cáo nghèo đủ điều kiện nhận sự trợ giúp pháp lý do tình hình tài chính của họ.

In court, an indigent defendant qualifies for state-sponsored legal assistance due to their financial situation.

Ví dụ