Bản dịch của từ Inferred diagnosis trong tiếng Việt

Inferred diagnosis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inferred diagnosis(Phrase)

ɪnfˈɜːd dˌaɪəɡnˈəʊsɪs
ˌɪnˈfɝd ˌdiəɡˈnoʊsɪs
01

Một kết luận hoặc nhận thức được đề xuất rút ra từ bằng chứng và lý luận, đặc biệt trong bối cảnh y tế.

A proposed conclusion or understanding derived from evidence and reasoning particularly in a medical context

Ví dụ
02

Một chẩn đoán được đưa ra dựa trên bằng chứng gián tiếp thay vì quan sát hoặc kiểm tra trực tiếp.

A diagnosis made based on indirect evidence rather than direct observation or testing

Ví dụ
03

Một cách giải thích các triệu chứng để xác định một tình trạng y tế thường cần phải xác minh thêm.

An interpretation of symptoms to identify a medical condition often requiring further validation

Ví dụ