Bản dịch của từ Inherent talent suffices trong tiếng Việt

Inherent talent suffices

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inherent talent suffices(Noun)

ɪnhˈiərənt tˈeɪlənt sˈʌfɪsɪz
ˈɪnɝənt ˈteɪɫənt ˈsəfəsɪz
01

Một phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu cho bản chất của một cái gì đó.

A quality or characteristic that is essential to the nature of something

Ví dụ
02

Một năng khiếu hoặc khả năng tự nhiên

A natural aptitude or ability

Ví dụ
03

Một tài năng hoặc kỹ năng mà một người bẩm sinh đã có.

A talent or skill that a person is born with

Ví dụ

Inherent talent suffices(Verb)

ɪnhˈiərənt tˈeɪlənt sˈʌfɪsɪz
ˈɪnɝənt ˈteɪɫənt ˈsəfəsɪz
01

Một tài năng hoặc kỹ năng mà một người sinh ra đã có sẵn.

To stem from or be a part of something

Ví dụ
02

Một phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu cho bản chất của một sự vật nào đó.

To exist as an essential constituent or characteristic

Ví dụ

Inherent talent suffices(Adjective)

ɪnhˈiərənt tˈeɪlənt sˈʌfɪsɪz
ˈɪnɝənt ˈteɪɫənt ˈsəfəsɪz
01

Một tài năng hoặc kỹ năng mà một người sinh ra đã có sẵn.

Belonging by nature or habit

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc tính chất thiết yếu cho bản chất của một thứ gì đó.

Existing in something as a permanent or essential characteristic

Ví dụ