Bản dịch của từ Interim regime trong tiếng Việt

Interim regime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interim regime(Noun)

ˈɪntərˌɪm rˈɛdʒaɪm
ˈɪntɝɪm ˈrɛdʒəm
01

Một cơ chế tạm thời hoặc quyền lực được thiết lập để quản lý cho đến khi một hệ thống vĩnh viễn được thành lập.

A provisional arrangement or authority that is set up to govern until a permanent system is established

Ví dụ
02

Một chính quyền tạm thời được thiết lập nhằm quản lý các công việc trong giai đoạn chuyển tiếp.

A temporary administration or government established to manage affairs during a transitional period

Ví dụ
03

Chế độ tạm thời thường chỉ đến những biện pháp được thực hiện để ổn định tình hình trong quá trình chuyển tiếp.

An interim regime often refers to measures put in place to stabilize a situation during a transition

Ví dụ