Bản dịch của từ Interpolation trong tiếng Việt

Interpolation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interpolation(Noun)

ɪntɝɹpəlˈeɪʃn
ɪntɝɹpəlˈeɪʃn
01

Trong nhạc: một sự thay đổi đột ngột về yếu tố (như giai điệu, nhịp, hòa âm…) nhưng vẫn tiếp tục ý tưởng ban đầu; tức là thêm hoặc chèn một đoạn khác khiến có cảm giác bất ngờ nhưng không phá vỡ mạch chính.

Music An abrupt change in elements with continuation of the first idea.

音乐中的突然变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tin học: quá trình chèn và xử lý dữ liệu được lấy từ bên ngoài vào trong một tài liệu hoặc chương trình (ví dụ: chèn giá trị, biến hoặc nội dung lấy từ nguồn khác vào một trang web hoặc mã), xem thêm interpolate (nội suy trong một số ngữ cảnh lập trình).

Computing The process of including and processing externallyfetched data in a document or program see interpolate.

插入外部数据的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong phân tích và chỉnh sửa văn bản cổ hoặc bản văn học thuật, “interpolation” là phần nội dung được chèn vào, thêm vào sau này và không thuộc phần gốc; thường là đoạn ghi chú, câu chữ hay đoạn văn mà người đọc hoặc biên tập sau này thêm vào, đôi khi có nguồn gốc ngoại lai hoặc giả mạo so với bản gốc.

Editing content analysis That which is introduced or inserted in contexts of content analysis of centuriesold texts especially something foreign or spurious.

插入文本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ