Bản dịch của từ Interpolation trong tiếng Việt
Interpolation

Interpolation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tin học: quá trình chèn và xử lý dữ liệu được lấy từ bên ngoài vào trong một tài liệu hoặc chương trình (ví dụ: chèn giá trị, biến hoặc nội dung lấy từ nguồn khác vào một trang web hoặc mã), xem thêm interpolate (nội suy trong một số ngữ cảnh lập trình).
Computing The process of including and processing externallyfetched data in a document or program see interpolate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong phân tích và chỉnh sửa văn bản cổ hoặc bản văn học thuật, “interpolation” là phần nội dung được chèn vào, thêm vào sau này và không thuộc phần gốc; thường là đoạn ghi chú, câu chữ hay đoạn văn mà người đọc hoặc biên tập sau này thêm vào, đôi khi có nguồn gốc ngoại lai hoặc giả mạo so với bản gốc.
Editing content analysis That which is introduced or inserted in contexts of content analysis of centuriesold texts especially something foreign or spurious.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interpolation" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ phương pháp ước lượng giá trị trong một khoảng dữ liệu giữa hai điểm đã biết. Trong lĩnh vực toán học và thống kê, interpolation giúp xác định giá trị của một hàm tại một điểm cụ thể dựa trên các giá trị lân cận. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong viết và phát âm, nhưng trong ngữ cảnh ứng dụng, nó thường gặp trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, kinh tế và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "interpolation" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ phương pháp ước lượng giá trị trong một khoảng dữ liệu giữa hai điểm đã biết. Trong lĩnh vực toán học và thống kê, interpolation giúp xác định giá trị của một hàm tại một điểm cụ thể dựa trên các giá trị lân cận. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong viết và phát âm, nhưng trong ngữ cảnh ứng dụng, nó thường gặp trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, kinh tế và kỹ thuật.
