Bản dịch của từ Involved meeting trong tiếng Việt

Involved meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Involved meeting(Noun)

ɪnvˈɒlvd mˈiːtɪŋ
ˌɪnˈvɑɫvd ˈmitɪŋ
01

Một cuộc họp của những người trong cùng một mục đích, thường là để thảo luận hoặc đưa ra quyết định.

A gathering of people for a particular purpose often for discussion or decisionmaking

Ví dụ
02

Một buổi họp chính thức hoặc dịp tụ tập của mọi người để thảo luận về một chủ đề cụ thể hoặc thực hiện một hành động nào đó.

An official assembly or occasion of people for a specific topic of conversation or action

Ví dụ
03

Hành động tập hợp của những cá nhân để trò chuyện hoặc thảo luận

The act of coming together of individuals to converse or deliberate

Ví dụ