Bản dịch của từ Jogs awkwardly trong tiếng Việt

Jogs awkwardly

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jogs awkwardly(Verb)

dʒˈɒɡz ˈɔːkwədli
ˈdʒɔɡz ˈɔˌkwɔrdɫi
01

Di chuyển hoặc khiến cho di chuyển với một tốc độ chậm.

To move or cause to move at a jog

Ví dụ
02

Để đẩy nhẹ hoặc lắc một người hoặc một vật.

To give a slight push or shake to a person or thing

Ví dụ
03

Chạy với tốc độ nhẹ nhàng ổn định

To run at a steady gentle pace

Ví dụ

Jogs awkwardly(Adverb)

dʒˈɒɡz ˈɔːkwədli
ˈdʒɔɡz ˈɔˌkwɔrdɫi
01

Di chuyển hoặc khiến ai đó di chuyển với tốc độ đi bộ nhanh.

In a way that causes embarrassment or awkwardness

Ví dụ
02

Để đẩy nhẹ hoặc rung lắc một người hoặc vật.

Not in a smooth or graceful manner

Ví dụ
03

Chạy với tốc độ nhẹ nhàng và ổn định

In a manner that is clumsy or uncomfortable

Ví dụ