Bản dịch của từ Jogs awkwardly trong tiếng Việt
Jogs awkwardly
Verb Adverb

Jogs awkwardly(Verb)
dʒˈɒɡz ˈɔːkwədli
ˈdʒɔɡz ˈɔˌkwɔrdɫi
Jogs awkwardly(Adverb)
dʒˈɒɡz ˈɔːkwədli
ˈdʒɔɡz ˈɔˌkwɔrdɫi
01
Di chuyển hoặc khiến ai đó di chuyển với tốc độ đi bộ nhanh.
In a way that causes embarrassment or awkwardness
Ví dụ
03
Chạy với tốc độ nhẹ nhàng và ổn định
In a manner that is clumsy or uncomfortable
Ví dụ
