Bản dịch của từ Joint family trong tiếng Việt
Joint family

Joint family(Noun)
Cấu trúc gia đình gồm nhiều thế hệ sống chung hoặc sinh sống gần nhau, bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà và các họ hàng khác.
A family structure that includes multiple generations living together or nearby, such as parents, children, grandparents, and other relatives.
这是指由几代人同住或居住在邻近地区的家庭结构,其中包括父母、子女、祖辈以及其他亲属。
Một hình thức gia đình truyền thống thường thấy trong nhiều nền văn hóa, nơi cả gia đình mở rộng sống chung như một đơn vị xã hội.
The traditional family arrangement commonly seen across various cultures where extended families live together as a social unit.
传统家庭的安排在许多不同的文化中都很常见,大家庭通常作为一个社会单元共同生活。
Một hình thức sống chung nhấn mạnh trách nhiệm và sự hỗ trợ lẫn nhau trong gia đình.
A way of organizing life that emphasizes collective responsibility and mutual support among family members.
强调家庭成员之间共同责任和相互扶持的生活方式安排
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gia đình liên kết (joint family) là một khái niệm dùng để chỉ một cấu trúc gia đình mà trong đó nhiều thế hệ sống chung dưới một mái nhà, bao gồm ông bà, cha mẹ và con cái. Khái niệm này thường được sử dụng phổ biến trong các nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là ở Ấn Độ, nơi mà giá trị gia đình tập thể được đặt lên hàng đầu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Thuật ngữ "joint family" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "joint" có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "junctus", có nghĩa là "kết nối" hay "gắn liền". Từ "family" lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh "familia", chỉ một nhóm người sống chung và có mối quan hệ huyết thống. Trong bối cảnh văn hóa gia đình, "joint family" thể hiện khái niệm gia đình mở rộng, nơi nhiều thế hệ sống chung và hỗ trợ lẫn nhau, phản ánh giá trị xã hội và cấu trúc gia đình truyền thống.
Trong bối cảnh của bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), cụm từ "joint family" xuất hiện với tần suất vừa phải, thường liên quan đến các chủ đề văn hóa và xã hội. Trong phần Đọc và Viết, "joint family" thường được thảo luận trong các bài luận về cấu trúc gia đình và truyền thống văn hóa, đặc biệt trong các nước châu Á. Cụm từ này cũng phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi đề cập đến các mối quan hệ gia đình và kiểu sống trong cộng đồng.
Gia đình liên kết (joint family) là một khái niệm dùng để chỉ một cấu trúc gia đình mà trong đó nhiều thế hệ sống chung dưới một mái nhà, bao gồm ông bà, cha mẹ và con cái. Khái niệm này thường được sử dụng phổ biến trong các nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là ở Ấn Độ, nơi mà giá trị gia đình tập thể được đặt lên hàng đầu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Thuật ngữ "joint family" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "joint" có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "junctus", có nghĩa là "kết nối" hay "gắn liền". Từ "family" lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh "familia", chỉ một nhóm người sống chung và có mối quan hệ huyết thống. Trong bối cảnh văn hóa gia đình, "joint family" thể hiện khái niệm gia đình mở rộng, nơi nhiều thế hệ sống chung và hỗ trợ lẫn nhau, phản ánh giá trị xã hội và cấu trúc gia đình truyền thống.
Trong bối cảnh của bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), cụm từ "joint family" xuất hiện với tần suất vừa phải, thường liên quan đến các chủ đề văn hóa và xã hội. Trong phần Đọc và Viết, "joint family" thường được thảo luận trong các bài luận về cấu trúc gia đình và truyền thống văn hóa, đặc biệt trong các nước châu Á. Cụm từ này cũng phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi đề cập đến các mối quan hệ gia đình và kiểu sống trong cộng đồng.
