Bản dịch của từ Keeping bark trong tiếng Việt

Keeping bark

Noun [U/C] Verb Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keeping bark(Noun)

kˈiːpɪŋ bˈɑːk
ˈkipɪŋ ˈbɑrk
01

Một tiếng thét chói tai hoặc la hét, hoặc một câu nói ngắn gọn, thẳng thừng

A sharp scream or a brief statement.

一句尖锐的叫喊或简洁的声明。

Ví dụ
02

Tiếng kêu của chó hoặc loài động vật tương tự

The sound made by a dog or a similar animal.

狗或类似动物发出的叫声

Ví dụ
03

Lớp vỏ ngoài của cây

The outer bark of a tree.

树的外皮

Ví dụ

Keeping bark(Verb)

kˈiːpɪŋ bˈɑːk
ˈkipɪŋ ˈbɑrk
01

Nói năng gay gắt hoặc thách thức

Say it sharply and aggressively.

说话尖刻或咄咄逼人

Ví dụ
02

Gầm lên một tiếng to rõ như tiếng sủa của chó

Let out a short, loud bark.

发出类似狗叫声的响亮短促的叫声

Ví dụ
03

La hét ai đó một cách giận dữ, thường theo kiểu ra lệnh

Getting someone angry usually involves giving orders.

大声责骂别人通常带有指挥般的命令口吻。

Ví dụ

Keeping bark(Noun Countable)

kˈiːpɪŋ bˈɑːk
ˈkipɪŋ ˈbɑrk
01

Tiếng chó sủa cũng có thể dùng để mô tả những âm thanh tương tự của các động vật khác.

The sound made by a dog; can also refer to similar sounds made by other animals.

狗发出的叫声也可以用来描述其他动物发出的类似声音。

Ví dụ

Keeping bark(Noun Uncountable)

kˈiːpɪŋ bˈɑːk
ˈkipɪŋ ˈbɑrk
01

Hành động sủa, phát ra âm thanh đó, khi không đề cập đến một trường hợp cụ thể nào.

Barking action; the sound itself when it isn't directed toward a specific situation.

叫嚣的行为;当没有指明具体情况时,发出的声音本身。

Ví dụ