ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Keeping bark
Một tiếng thét chói tai hoặc la hét, hoặc một câu nói ngắn gọn, thẳng thừng
A sharp scream or a brief statement.
一句尖锐的叫喊或简洁的声明。
Tiếng kêu của chó hoặc loài động vật tương tự
The sound made by a dog or a similar animal.
狗或类似动物发出的叫声
Lớp vỏ ngoài của cây
The outer bark of a tree.
树的外皮
Nói năng gay gắt hoặc thách thức
Say it sharply and aggressively.
说话尖刻或咄咄逼人
Gầm lên một tiếng to rõ như tiếng sủa của chó
Let out a short, loud bark.
发出类似狗叫声的响亮短促的叫声
La hét ai đó một cách giận dữ, thường theo kiểu ra lệnh
Getting someone angry usually involves giving orders.
大声责骂别人通常带有指挥般的命令口吻。
Tiếng chó sủa cũng có thể dùng để mô tả những âm thanh tương tự của các động vật khác.
The sound made by a dog; can also refer to similar sounds made by other animals.
狗发出的叫声也可以用来描述其他动物发出的类似声音。
Hành động sủa, phát ra âm thanh đó, khi không đề cập đến một trường hợp cụ thể nào.
Barking action; the sound itself when it isn't directed toward a specific situation.
叫嚣的行为;当没有指明具体情况时,发出的声音本身。