Bản dịch của từ Labeling theory trong tiếng Việt

Labeling theory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labeling theory (Noun)

lˈeɪbəlɨŋ θˈɪɹi
lˈeɪbəlɨŋ θˈɪɹi
01

Một khái niệm trong xã hội học cho rằng cá nhân trở thành bị gán nhãn là lệch lạc hoặc tội phạm dựa trên phản ứng của xã hội chứ không phải hành vi thực sự của họ.

A concept in sociology that suggests that individuals become labeled as deviant or criminal based on societal reactions rather than their actual behavior.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một lý thuyết cho rằng các nhãn hiệu được áp dụng cho cá nhân có thể ảnh hưởng đến danh tính và hành vi của họ, thường dẫn đến một chu kỳ lệch lạc.

A theory that posits that labels applied to individuals can influence their self-identity and behavior, often leading to a cycle of deviance.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một quan điểm xã hội học xem xét cách mà các nhãn có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội và các chuẩn mực xã hội.

A sociological perspective that examines how labels can affect social interaction and societal norms.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Labeling theory cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Labeling theory

Không có idiom phù hợp