Bản dịch của từ Lackluster starter trong tiếng Việt

Lackluster starter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lackluster starter(Noun)

lˈæklʌstɐ stˈɑːtɐ
ˈɫæˌkɫəstɝ ˈstɑrtɝ
01

Một khởi đầu nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng cho một hoạt động hoặc quá trình.

A dull uninspiring beginning point for an activity or process

Ví dụ
02

Một người hoặc một thứ khởi đầu một điều gì đó thường không có năng lượng hoặc sự hứng thú.

A person or thing that begins something often without energy or enthusiasm

Ví dụ
03

Một bước khởi đầu hoặc động thái mở đầu trong một quá trình thiếu sức sống hoặc sự hứng khởi.

An opening move or initial step in a process lacking vigor or excitement

Ví dụ