Bản dịch của từ Launching without fanfare trong tiếng Việt
Launching without fanfare
Phrase

Launching without fanfare(Phrase)
lˈɔːntʃɪŋ wˈɪθaʊt fˈɑːnfeə
ˈɫɔntʃɪŋ ˈwɪˌθaʊt ˈfænˌfɛr
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự khởi đầu của một cái gì đó như sản phẩm hoặc sự kiện mà không có thông báo công khai hoặc nghi lễ quan trọng
The initiation of something such as a product or event without a public announcement or significant ceremony
Ví dụ
