Bản dịch của từ Lead manager trong tiếng Việt
Lead manager

Lead manager(Noun)
Một người quản lý nhóm khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng tiềm năng trong kinh doanh, thường trong lĩnh vực bán hàng hoặc tiếp thị.
An individual manages a group of potential clients in a business setting, often in sales or marketing.
这是指在商业环境中,一个人负责管理一组潜在客户,通常涉及销售或市场推广领域。
Một người phụ trách giám sát và hướng dẫn một dự án hoặc nhóm cụ thể, thường tập trung vào việc đạt được các mục tiêu nhất định.
The person responsible for overseeing and guiding a specific project or team usually focuses on achieving particular goals.
负责监督和指导某一项目或团队的人,通常以实现特定目标为主要任务。
Vai trò quản lý trong một tổ chức liên quan đến việc điều phối và chỉ đạo các hoạt động về tạo khách hàng tiềm năng và chuyển đổi khách hàng.
A managerial role within an organization involves coordinating and overseeing activities related to generating and converting prospective customers.
在组织中负责协调和指导潜在客户开发与转化相关业务的管理职位。
