Anh - Việt

Bản dịch của từ Leeched trong tiếng Việt

leeched

Verb

leeched (Verb)

/lˈitʃt/
/lˈitʃt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “leech” — nghĩa phổ biến là “bị hút máu” (theo nghĩa đen: bị đỉa hút), hoặc “bị lợi dụng/ăn bám” (nghĩa bóng).

simple past and past participle of leech.

Ví dụ
Nhiều công ty đã hút lợi nhuận từ công nhân trong đại dịch.Many companies leeched profits from their workers during the pandemic.
Họ đã không hút tài nguyên từ cộng đồng trong dự án.They did not leeched resources from the community during the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh