Bản dịch của từ Letter of intent trong tiếng Việt

Letter of intent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter of intent(Noun)

lˈɛtɐ ˈɒf ˈɪntənt
ˈɫɛtɝ ˈɑf ˈɪntənt
01

Một thỏa thuận sơ bộ cho thấy các bên liên quan quan tâm đến việc tiến triển một thỏa thuận

A preliminary agreement indicating that the parties involved are interested in progressing with a deal

Ví dụ
02

Một tuyên bố bằng văn bản nêu rõ ý định thực hiện một việc gì đó như ký kết hợp đồng hoặc tham gia một tổ chức

A written statement declaring the intention to do something such as enter into a contract or join an organization

Ví dụ
03

Một văn bản chính thức nêu rõ thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên trước khi hợp đồng cuối cùng được ký kết

A formal document outlining an agreement between two or more parties before the final contract is signed

Ví dụ