Bản dịch của từ Live event trong tiếng Việt
Live event
Noun [U/C]

Live event(Noun)
lˈaɪv ɪvˈɛnt
ˈɫaɪv ˈɛvənt
01
Một buổi trình diễn công khai hoặc một sự kiện tập hợp đang diễn ra ngay tại thời điểm người ta xem.
A public performance presentation or gathering that is happening at the moment it is viewed
Ví dụ
Ví dụ
