Bản dịch của từ Live view trong tiếng Việt

Live view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live view(Noun)

lˈaɪv vjˈuː
ˈɫaɪv ˈvju
01

Trong công nghệ, một tính năng cho phép người dùng thấy hoạt động hoặc nội dung hiện tại một cách linh hoạt, thường được sử dụng trong các loại camera hoặc dịch vụ phát trực tuyến.

In technology a feature that allows users to see current activity or content dynamically often used in cameras or streaming

Ví dụ
02

Một góc nhìn hoặc quan sát được trải nghiệm hoặc chứng kiến trực tiếp trong khoảnh khắc.

A perspective or observation that is directly experienced or observed in the moment

Ví dụ
03

Một màn hình hiển thị theo thời gian thực về một sự kiện hoặc tình huống khi nó diễn ra, thường được sử dụng trong bối cảnh phát sóng hoặc giám sát.

A realtime display of an event or situation as it occurs often used in the context of broadcasting or surveillance

Ví dụ