Anh - Việt

Bản dịch của từ Looseness trong tiếng Việt

looseness

Noun

looseness (Noun)

/ˈlu.snəs/
/ˈlu.snəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng suy đồi về đạo đức, thiếu kỷ luật hoặc buông lỏng các chuẩn mực đạo đức; hành vi phóng túng, sa đọa về tình dục hoặc đạo đức.

Moral laxity licentiousness.

Ví dụ
Sự lỏng lẻo của các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến nhiều vấn đề đạo đức.The looseness of social norms can lead to various moral issues.
Cộng đồng không chấp nhận sự lỏng lẻo trong hành vi của thanh thiếu niên.The community does not accept the looseness in behavior among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng không chặt hoặc không được buộc cố định; không căng, không cứng; dễ di chuyển hoặc lỏng lẻo so với vị trí hoặc trạng thái ban đầu.

The quality or fact of being free from rigidity attachment or restraint not tight not firmly attached or taut.

Ví dụ
Sự thoải mái trong quy tắc xã hội cho phép sáng tạo hơn trong thảo luận.The looseness in social rules allows for more creativity in discussions.
Sự lỏng lẻo của mối liên kết cộng đồng có thể dẫn đến hiểu lầm.The looseness of community bonds can lead to misunderstandings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trạng thái không chặt chẽ về nguyên tắc hoặc độ chính xác; thái độ thoải mái, lỏng lẻo khi áp dụng quy tắc, tiêu chuẩn hoặc kiểm soát.

A relaxed state regarding principles or accuracy.

Ví dụ
Tính lỏng lẻo của các quy tắc xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi cộng đồng.The looseness of social norms affects community behavior significantly.
Tính lỏng lẻo trong quy định có thể dẫn đến bất công xã hội.The looseness in regulations can lead to social injustice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh