looseness
Noun
looseness (Noun)
/ˈlu.snəs/
/ˈlu.snəs/
AI
Ví dụ
Sự lỏng lẻo của các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến nhiều vấn đề đạo đức.The looseness of social norms can lead to various moral issues.
Cộng đồng không chấp nhận sự lỏng lẻo trong hành vi của thanh thiếu niên.The community does not accept the looseness in behavior among teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự thoải mái trong quy tắc xã hội cho phép sáng tạo hơn trong thảo luận.The looseness in social rules allows for more creativity in discussions.
Sự lỏng lẻo của mối liên kết cộng đồng có thể dẫn đến hiểu lầm.The looseness of community bonds can lead to misunderstandings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tính lỏng lẻo của các quy tắc xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi cộng đồng.The looseness of social norms affects community behavior significantly.
Tính lỏng lẻo trong quy định có thể dẫn đến bất công xã hội.The looseness in regulations can lead to social injustice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "looseness" có nghĩa chỉ trạng thái lỏng lẻo, không chặt chẽ hoặc không kiên cố. Đây là một danh từ diễn tả sự thiếu chắc chắn trong cấu trúc hoặc mối quan hệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "looseness" trong các ngữ cảnh không chính thức hơn. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như vật lý, tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả sự tự do hoặc thiếu ràng buộc.