Bản dịch của từ Lose pieces trong tiếng Việt
Lose pieces
Noun [U/C] Verb

Lose pieces(Noun)
lˈəʊz pˈiːsɪz
ˈɫoʊz ˈpisɪz
Ví dụ
Ví dụ
Lose pieces(Verb)
lˈəʊz pˈiːsɪz
ˈɫoʊz ˈpisɪz
01
Sự giảm sút về số lượng hoặc giá trị
To experience a disadvantage or detriment
Ví dụ
