Bản dịch của từ Low barrier to entry trong tiếng Việt

Low barrier to entry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low barrier to entry(Phrase)

lˈəʊ bˈærɪɐ tˈuː ˈɛntri
ˈɫoʊ ˈbæriɝ ˈtoʊ ˈɛntri
01

Đề cập đến các điều kiện thuận lợi cho việc tham gia hoặc tham gia, đặc biệt là trong một thị trường hoặc ngành công nghiệp.

Refers to conditions that are favorable for participation or involvement particularly in a market or industry

Ví dụ
02

Một trở ngại hoặc khó khăn mà dễ dàng vượt qua khi bắt đầu một việc nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tiếp thị.

An obstacle or difficulty that is easy to overcome when starting something often used in business and marketing contexts

Ví dụ
03

Mô tả một tình huống mà dễ dàng để bắt đầu hoặc tham gia vào một cái gì đó, chẳng hạn như một công ty hay một dự án.

Describes a situation where it is easy to begin or join something such as a company or a project

Ví dụ