Bản dịch của từ Lower ambition trong tiếng Việt
Lower ambition
Noun [U/C]

Lower ambition(Noun)
lˈəʊɐ æmbˈɪʃən
ˈɫoʊɝ æmˈbɪʃən
01
Mong muốn đạt được thành tựu hoặc khác biệt thường được đo lường qua việc theo đuổi các mục tiêu hoặc khát vọng.
A desire for achievement or distinction often measured by the pursuit of goals or aspirations
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự thúc đẩy hoặc động lực đứng sau những hành động và mong muốn của con người để đạt được một kết quả hoặc thành công cụ thể.
The drive or motivation behind ones actions and desires for a specific outcome or success
Ví dụ
