Bản dịch của từ Mainstream culinary trong tiếng Việt
Mainstream culinary

Mainstream culinary(Noun)
Xu hướng được chấp nhận hoặc chiếm ưu thế trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học.
The accepted or dominant trend in a particular field especially in art or literature
Một loạt các sở thích hoặc hoạt động phong phú, đặc biệt là trong lĩnh vực văn hóa.
The broadest range of interests or activities especially in culture
Mainstream culinary(Adjective)
Xu hướng được chấp nhận hoặc chiếm ưu thế trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học.
Belonging to or characteristic of the mainstream
Một xu hướng tư tưởng hoặc hành động được công nhận hoặc chấp nhận rộng rãi.
Appealing to or representing the general populace
Một loạt các sở thích hoặc hoạt động đa dạng, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa.
Widely accepted regarded or practiced
