Bản dịch của từ Making amends trong tiếng Việt
Making amends
Phrase

Making amends(Phrase)
mˈeɪkɪŋ ˈeɪmɛndz
ˈmeɪkɪŋ ˈeɪˈmɛndz
Ví dụ
Ví dụ
03
Tham gia vào các hành động thể hiện cam kết sửa chữa một điều sai trái đã làm với người khác.
Engaging in actions that demonstrate a commitment to rectify a wrong done to others
Ví dụ
