Bản dịch của từ Mali trong tiếng Việt
Mali
Noun [U/C]

Mali(Noun)
mˈæli
ˈmɑɫi
Ví dụ
02
Một cái tên có nguồn gốc từ Đế chế Mali, một điểm quan trọng trong lịch sử về thương mại và văn hóa ở châu Phi.
A name derived from the Mali Empire historically significant for trade and culture in Africa
Ví dụ
