Bản dịch của từ Malkin trong tiếng Việt

Malkin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malkin(Noun)

mˈælkɪn
mˈælkɪn
01

Một từ địa phương ở Scotland và miền bắc nước Anh dùng để chỉ con thỏ rừng (hare).

Scottish and English regional northern A hare.

野兔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “malkin” thường chỉ một vật làm theo hình người để dọa chim (như bù nhìn), hoặc một con rối rách rưới, đôi khi dùng chỉ một người đàn ông một cách khinh miệt hoặc chế giễu (tương tự “gã kia”).

A scarecrow a ragged puppet or grotesque effigy a guy.

稻草人,丑陋的木偶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại giẻ hoặc bó giẻ buộc vào cuối cán (giống cái cây chổi) dùng để làm sạch, đặc biệt dùng để quét, cọ hoặc dọn trong lò nướng (theo nghĩa vùng).

A mop a bundle of rags fastened to the end of a stick especially for cleaning out a bakers oven regional in later use.

清洁用的把子布或拖把,特别用于烤箱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh