Bản dịch của từ Marine pilot accident trong tiếng Việt
Marine pilot accident
Noun [U/C]

Marine pilot accident(Noun)
mɚˈin pˈaɪlət ˈæksədənt
mɚˈin pˈaɪlət ˈæksədənt
01
Một sự cố liên quan đến thuyền trưởng hàng hải, có thể dẫn đến thiệt hại hoặc chấn thương trong quá trình điều hướng hoặc điều khiển một con tàu.
An incident involving a marine pilot, which could result in damage or injury during navigation or maneuvering of a vessel.
Ví dụ
Ví dụ
