Bản dịch của từ Mark trong tiếng Việt

Mark

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mark(Noun)

mˈɑːk
ˈmɑrk
01

Điểm số hoặc đánh giá.

A score or grade given as evaluation

Ví dụ
02

Dấu hiệu trên bề mặt.

A visible impression or stain on a surface

Ví dụ
03

Biểu tượng dùng để chỉ sự vật.

A symbol used to denote something

Ví dụ

Mark(Verb)

mˈɑːk
ˈmɑrk
01

Chỉ định hoặc ký hiệu.

To indicate or denote

Ví dụ
02

Đánh giá hoặc chấm điểm.

To grade or assess

Ví dụ
03

Đánh dấu lên một cái gì đó.

To make a mark on something

Ví dụ

Mark(Adjective)

mˈɑːk
ˈmɑrk
01

Đáng chú ý hoặc quan trọng.

Notable or significant

Ví dụ
02

Khác biệt hoặc tách biệt.

Distinguished or set apart

Ví dụ
03

Có tầm quan trọng.

Of importance

Ví dụ