Bản dịch của từ Mark trong tiếng Việt
Mark
Noun [U/C] Verb Adjective

Mark(Noun)
mˈɑːk
ˈmɑrk
Mark(Verb)
mˈɑːk
ˈmɑrk
Mark(Adjective)
mˈɑːk
ˈmɑrk
01
Đáng chú ý hoặc quan trọng.
Ví dụ
03
Có tầm quan trọng.
Of importance
Ví dụ
Mark

Đáng chú ý hoặc quan trọng.
Có tầm quan trọng.
Of importance