Bản dịch của từ Masculine crew trong tiếng Việt

Masculine crew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masculine crew(Noun)

mˈæskjʊlˌaɪn krˈuː
ˈmæskjəˌɫaɪn ˈkru
01

Một nhóm người, đặc biệt là nam giới, làm việc cùng nhau trong một chức năng cụ thể.

A group of people particularly men who work together in a specific function

Ví dụ
02

Một nhóm người được tổ chức với mục đích cụ thể, thường là trong bối cảnh chuyên môn hoặc nghệ thuật.

A group of people organized for a particular purpose often in a professional or artistic context

Ví dụ
03

Một nhóm người phối hợp với nhau, thường trong một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

A team of individuals acting together typically in an event or activity

Ví dụ