Bản dịch của từ Masculine crew trong tiếng Việt
Masculine crew
Noun [U/C]

Masculine crew(Noun)
mˈæskjʊlˌaɪn krˈuː
ˈmæskjəˌɫaɪn ˈkru
Ví dụ
02
Một nhóm người được tổ chức với mục đích cụ thể, thường là trong bối cảnh chuyên môn hoặc nghệ thuật.
A group of people organized for a particular purpose often in a professional or artistic context
Ví dụ
