Bản dịch của từ Mask duties trong tiếng Việt
Mask duties
Noun [U/C] Phrase

Mask duties(Noun)
mˈɑːsk djˈuːtɪz
ˈmæsk ˈdətiz
01
Một hành động che giấu hoặc ngụy trang một điều gì đó
An act of concealing or disguising something
Ví dụ
02
Một phương tiện bảo vệ hoặc ngụy trang
A means of protection or disguise
Ví dụ
Mask duties(Phrase)
mˈɑːsk djˈuːtɪz
ˈmæsk ˈdətiz
01
Một phương tiện bảo vệ hoặc cải trang
Tasks that are performed in place of others often temporarily
Ví dụ
02
Hành động che giấu hoặc ngụy trang một điều gì đó
Duties that are not openly discussed or recognized
Ví dụ
