Bản dịch của từ Mask duties trong tiếng Việt

Mask duties

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mask duties(Noun)

mˈɑːsk djˈuːtɪz
ˈmæsk ˈdətiz
01

Một hành động che giấu hoặc ngụy trang một điều gì đó

An act of concealing or disguising something

Ví dụ
02

Một phương tiện bảo vệ hoặc ngụy trang

A means of protection or disguise

Ví dụ
03

Một lớp che phủ toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt, thường được đeo để giấu đi danh tính của mình.

A covering for all or part of the face typically worn to conceal ones identity

Ví dụ

Mask duties(Phrase)

mˈɑːsk djˈuːtɪz
ˈmæsk ˈdətiz
01

Một phương tiện bảo vệ hoặc cải trang

Tasks that are performed in place of others often temporarily

Ví dụ
02

Hành động che giấu hoặc ngụy trang một điều gì đó

Duties that are not openly discussed or recognized

Ví dụ
03

Một loại trang phục che phủ toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt, thường được đeo để giấu đi danh tính của người sử dụng.

The responsibilities that are hidden or not directly acknowledged

Ví dụ