matcher
matcher (Noun)
Nghĩa 01 · Một thiết bị hoặc người chịu trách nhiệm đảm bảo khả năng tương thích hoặc sự phù hợp.
Một thiết bị hoặc người chịu trách nhiệm đảm bảo khả năng tương thích hoặc sự phù hợp.
A device or person who is responsible for ensuring compatibility or conformity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một người có mối quan hệ với người khác.
Một người có mối quan hệ với người khác.
A person who is associated with another in a relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
matcher (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để cung cấp câu trả lời phù hợp hoặc tương đương.
Để cung cấp câu trả lời phù hợp hoặc tương đương.
To provide a suitable answer or equivalent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Để khớp hoặc tương ứng với thứ gì đó khác.
Để khớp hoặc tương ứng với thứ gì đó khác.
To match or correspond with something else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Matcher" là một danh từ tiếng Anh, chỉ người hoặc vật thực hiện việc kết hợp hoặc đối chiếu. Trong ngữ cảnh phổ biến, "matcher" có thể đề cập đến ứng dụng trong công nghệ thông tin, nơi nó tìm kiếm và xác định các yếu tố tương đồng trong cơ sở dữ liệu. Không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, bởi vì từ này chủ yếu xuất hiện trong các tình huống kỹ thuật. Tuy nhiên, hình thức viết và phát âm vẫn giữ nguyên giữa hai biến thể ngôn ngữ.