Anh - Việt

Bản dịch của từ Maxillary sinus trong tiếng Việt

maxillary sinus

Noun

maxillary sinus (Noun)

/mæksˈɪləɹˌi sˈaɪnəs/
/mæksˈɪləɹˌi sˈaɪnəs/
AI

Nghĩa 01

Một khoang đôi trong các xương của khuôn mặt nằm ở vùng hàm trên, giúp giảm trọng lượng của hộp sọ và tăng độ vang cho giọng nói.

A paired cavity within the bones of the face that are located in the upper jaw area, helping to lighten the weight of the skull and add resonance to the voice.

Ví dụ
Xoang hàm trên giúp cải thiện chất lượng giọng nói trong các buổi giao lưu.The maxillary sinus helps improve voice quality in social gatherings.
Xoang hàm trên không ảnh hưởng đến giọng nói của mọi người trong các tình huống xã hội.The maxillary sinus does not affect everyone's voice in social situations.

Nghĩa 02

Không gian trong hàm trên (maxilla) nơi chất nhầy được sản xuất và thoát drainage vào khoang mũi.

The space in the maxilla (upper jaw) where mucus is produced and drainage occurs into the nasal cavity.

Ví dụ
Xoang hàm trên giúp sản xuất chất nhầy cho khoang mũi.The maxillary sinus helps produce mucus for the nasal cavity.
Xoang hàm trên không ảnh hưởng đến khả năng nói của hầu hết mọi người.The maxillary sinus does not affect speech in most people.

Nghĩa 03

Một cấu trúc giải phẫu thường được nhắc đến trong nghiên cứu giải phẫu và y học nha khoa, đặc biệt liên quan đến viêm xoang hoặc nhiễm trùng răng.

An anatomical structure commonly referenced in the study of anatomy and dental medicine, particularly in relation to sinusitis or dental infections.

Ví dụ
Xoang hàm trên có thể bị nhiễm trùng trong các vấn đề nha khoa nghiêm trọng.The maxillary sinus can become infected during severe dental issues.
Nhiều người không biết về vai trò của xoang hàm trên trong viêm xoang.Many people do not know about the maxillary sinus's role in sinusitis.