Bản dịch của từ Maxillary sinus trong tiếng Việt
Maxillary sinus
Noun [U/C]

Maxillary sinus(Noun)
mæksˈɪləɹˌi sˈaɪnəs
mæksˈɪləɹˌi sˈaɪnəs
01
Hàm răng trên là những khoang rỗng song song nằm trong xương mặt, giúp giảm trọng lượng sọ và làm tăng độ vang của giọng nói.
A paired cavity within the facial bones located in the upper jaw area helps reduce the weight of the skull and enhances the resonance of the voice.
这是位于上颌区域的面部骨骼中的一对腔洞,旨在减轻颅骨重量,并增强声音的回响效果。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cấu trúc giải phẫu thường được đề cập trong các nghiên cứu về giải phẫu học và nha khoa, đặc biệt liên quan đến viêm xoang hoặc nhiễm trùng răng.
An anatomical structure commonly referenced in anatomy and dental medicine research, particularly in relation to sinusitis or dental infections.
这是一个在解剖学和牙科医学中常被提及的结构,特别是与鼻窦炎或牙科感染有关时。
Ví dụ
