maxillary sinus
Noun
maxillary sinus (Noun)
/mæksˈɪləɹˌi sˈaɪnəs/
/mæksˈɪləɹˌi sˈaɪnəs/
AI
Ví dụ
Xoang hàm trên giúp cải thiện chất lượng giọng nói trong các buổi giao lưu.The maxillary sinus helps improve voice quality in social gatherings.
Xoang hàm trên không ảnh hưởng đến giọng nói của mọi người trong các tình huống xã hội.The maxillary sinus does not affect everyone's voice in social situations.
Ví dụ
Xoang hàm trên giúp sản xuất chất nhầy cho khoang mũi.The maxillary sinus helps produce mucus for the nasal cavity.
Xoang hàm trên không ảnh hưởng đến khả năng nói của hầu hết mọi người.The maxillary sinus does not affect speech in most people.
Nghĩa 03
Một cấu trúc giải phẫu thường được nhắc đến trong nghiên cứu giải phẫu và y học nha khoa, đặc biệt liên quan đến viêm xoang hoặc nhiễm trùng răng.
An anatomical structure commonly referenced in the study of anatomy and dental medicine, particularly in relation to sinusitis or dental infections.
Ví dụ
Xoang hàm trên có thể bị nhiễm trùng trong các vấn đề nha khoa nghiêm trọng.The maxillary sinus can become infected during severe dental issues.
Nhiều người không biết về vai trò của xoang hàm trên trong viêm xoang.Many people do not know about the maxillary sinus's role in sinusitis.