Bản dịch của từ Mickey mouse trong tiếng Việt

Mickey mouse

Noun [U/C] Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mickey mouse(Noun)

mˈɪki mˈaʊs
mˈɪki mˈaʊs
01

Một nhân vật hoạt hình do Walt Disney tạo ra, chuột Mickey là biểu tượng/linh vật nổi tiếng của công ty Walt Disney.

A cartoon character created by Walt Disney and a company mascot.

迪士尼的卡通角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mickey mouse(Adjective)

mˈɪki mˈaʊs
mˈɪki mˈaʊs
01

Dùng để mô tả điều gì đó tầm thường, không quan trọng, vô giá trị hoặc không nghiêm trọng; chuyện vặt vãnh, nhỏ nhặt.

Trivial or of little importance.

琐碎的,不重要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mickey mouse(Idiom)

01

Cụm từ dùng để miêu tả điều gì đó không nghiêm túc, chẳng đáng kể hoặc ngớ ngẩn; coi nhẹ, không có giá trị thật sự.

Used to describe something that is not serious or is considered nonsensical.

不严肃的事物或无意义的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ dùng để chỉ thứ gì đó tầm thường, không quan trọng, vớ vẩn hoặc không xứng đáng phải bận tâm.

Something that is trivial or unimportant.

微不足道的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cái gì đó không quan trọng, vụn vặt, tầm thường hoặc không đáng để bận tâm.

Something that is trivial or insignificant.

微不足道的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một điều gì đó mang tính trẻ con hoặc ngớ ngẩn.

It's a way of saying something is childish or silly.

这暗示着某事幼稚或者愚蠢。

Ví dụ
05

Một hoạt động hoặc việc làm trông có vẻ ấn tượng, hoành tráng nhưng thực chất không có giá trị, nội dung hay hiệu quả thực tế; nông cạn, hời hợt.

An activity that is designed to appear impressive but lacks real substance.

华而不实的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh