Bản dịch của từ Minuscule chain trong tiếng Việt
Minuscule chain
Noun [U/C] Noun [C]

Minuscule chain(Noun)
mˈɪnəskjˌuːl tʃˈeɪn
ˈmɪnəskjuɫ ˈtʃeɪn
01
Trong ngành thiết kế chữ, một ký tự hoặc chữ cái viết thường.
In typography a letter or character that is lowercase
Ví dụ
02
Một điều gì đó không quan trọng hoặc rất nhỏ nhặt.
Something that is insignificant or minute
Ví dụ
03
Một vật thể hoặc thực thể rất nhỏ hoặc vi mô.
A very small or microscopic object or entity
Ví dụ
Minuscule chain(Noun Countable)
mˈɪnəskjˌuːl tʃˈeɪn
ˈmɪnəskjuɫ ˈtʃeɪn
01
Trong lĩnh vực in ấn, một chữ cái hoặc ký tự được viết thường.
A series of events or actions connected in a sequence
Ví dụ
Ví dụ
03
Một điều gì đó không quan trọng hoặc rất nhỏ bé
In a figurative sense a sequence of causes and effects
Ví dụ
