mixed
mixed (Adjective)
Nghĩa 01 · Có cả phản hồi/tình cảm tích cực lẫn tiêu cực; gây chia rẽ hoặc đánh giá trái chiều (một phần người thích, một phần người không thích).
Có cả phản hồi/tình cảm tích cực lẫn tiêu cực; gây chia rẽ hoặc đánh giá trái chiều (một phần người thích, một phần người không thích).
Polarizing including both positive and negative feedback.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có nguồn gốc lai giữa hai hay nhiều chủng tộc hoặc giống; thường dùng để miêu tả con cháu có cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau (ví dụ một phụ huynh da trắng và một phụ huynh da đen).
Có nguồn gốc lai giữa hai hay nhiều chủng tộc hoặc giống; thường dùng để miêu tả con cháu có cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau (ví dụ một phụ huynh da trắng và một phụ huynh da đen).
Stemming from two or more races or breeds most commonly used to describe an offspring of one white parent and one black parent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Không hoàn toàn nguyên chất; bị pha lẫn hoặc bị tạp chất làm giảm độ tinh khiết hoặc chất lượng.
Không hoàn toàn nguyên chất; bị pha lẫn hoặc bị tạp chất làm giảm độ tinh khiết hoặc chất lượng.
Not completely pure tainted or adulterated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mixed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mixed trộn | more mixed hỗn hợp thêm | most mixed hỗn hợp nhất |
mixed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “mix” — nghĩa là đã trộn, đã pha hoặc đã hòa lẫn các thứ với nhau.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “mix” — nghĩa là đã trộn, đã pha hoặc đã hòa lẫn các thứ với nhau.
simple past and past participle of mix.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mixed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mix |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mixed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mixed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mixes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mixing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mixed" trong tiếng Anh được sử dụng như một tính từ để mô tả sự kết hợp hoặc pha trộn giữa nhiều yếu tố khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản "mixed" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ sự kết hợp giữa các phương pháp dạy học, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường ám chỉ sự đa dạng văn hoá hoặc chủng tộc. Kiểu phát âm cũng khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản, tuy nhiên, về mặt viết thì "mixed" được sử dụng nhất quán trong cả hai biến thể.