Bản dịch của từ Mock sausage trong tiếng Việt

Mock sausage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mock sausage (Noun)

mˈɒk sˈɔːsɪdʒ
ˈmɑk ˈsɔsɪdʒ
01

Một sản phẩm thực phẩm thường bắt chước hương vị và kết cấu của xúc xích thịt nhưng không chứa thịt thật.

A food product that typically simulates the taste and texture of meat sausages without containing actual meat

Ví dụ
02

Một loại xúc xích được làm từ nguyên liệu không phải thịt, được thiết kế để giống như một chiếc xúc xích truyền thống.

A type of sausage made from nonmeat ingredients designed to resemble a traditional sausage

Ví dụ
03

Một lựa chọn thuần chay hoặc chay cho xúc xích thịt thường được làm từ đậu nành hoặc các nguyên liệu thực vật khác.

A vegetarian or vegan alternative to meat sausages often made from soy or other plantbased ingredients

Ví dụ