Bản dịch của từ Mock sausage trong tiếng Việt
Mock sausage
Noun

Mock sausage (Noun)
mˈɒk sˈɔːsɪdʒ
ˈmɑk ˈsɔsɪdʒ
Ví dụ
02
Một loại xúc xích được làm từ nguyên liệu không phải thịt, được thiết kế để giống như một chiếc xúc xích truyền thống.
A type of sausage made from nonmeat ingredients designed to resemble a traditional sausage
Ví dụ
03
Một lựa chọn thuần chay hoặc chay cho xúc xích thịt thường được làm từ đậu nành hoặc các nguyên liệu thực vật khác.
A vegetarian or vegan alternative to meat sausages often made from soy or other plantbased ingredients
Ví dụ
