Anh - Việt

Bản dịch của từ Moles trong tiếng Việt

moles

Noun

moles (Noun)

/mˈəʊlz/
/ˈmoʊɫz/
AI

Nghĩa 01 · Một chấm nhỏ hoặc u nhỏ màu tối trên da, thường lành tính.

Một chấm nhỏ hoặc u nhỏ màu tối trên da, thường lành tính.

A small dark spot or growth on the skin typically benign

Ví dụ
Trong các khảo sát xã hội, Maria nhận thấy hai nốt ruồi lành tính trên cánh tay.In social surveys, Maria noticed two harmless moles on her arm.
Sự tự tin trong giao tiếp của David không bị giảm vì những nốt ruồi nhỏ.David's social confidence was not reduced by his small moles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Loài động vật nhỏ sống trong đất, lông mượt và thích nghi để đào đất.

Loài động vật nhỏ sống trong đất, lông mượt và thích nghi để đào đất.

Small burrowing mammals with velvety fur and adapted for digging

Ví dụ
Trong lớp, Maria mô tả chuột chũi là những loài động vật có vú nhỏ với bộ lông mượt như nhung.In class, Maria described moles as small mammals with velvety fur.
Tại diễn đàn của chúng tôi, chuột chũi không làm hại con người; chúng đào đất âm thầm dưới lòng đất.At our forum, moles do not harm people; they dig quietly underground.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đơn vị đo lường trong hóa học đại diện cho lượng chất chứa số thực thể của Avogadro.

Đơn vị đo lường trong hóa học đại diện cho lượng chất chứa số thực thể của Avogadro.

A unit of measurement in chemistry representing the amount of substance containing Avogadros number of entities

Ví dụ
Maria đo hai mol muối cho nghiên cứu dinh dưỡng cộng đồng.Maria measured two moles of salt for her community nutrition study.
Báo cáo khoa học xã hội không nhầm mol với gam.The social science report did not confuse moles with grams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh