Bản dịch của từ Money market hedge trong tiếng Việt
Money market hedge

Money market hedge (Noun)
Chiến lược tài chính được các công ty sử dụng để bảo vệ họ khỏi biến động tiền tệ khi tiến hành kinh doanh quốc tế.
A financial strategy used by companies to protect themselves against currency fluctuations when conducting international business.
Many firms use a money market hedge to stabilize their profits.
Nhiều công ty sử dụng chiến lược bảo hiểm thị trường tiền tệ để ổn định lợi nhuận.
A money market hedge does not guarantee profits in all situations.
Chiến lược bảo hiểm thị trường tiền tệ không đảm bảo lợi nhuận trong mọi tình huống.
How does a money market hedge protect against currency fluctuations?
Chiến lược bảo hiểm thị trường tiền tệ bảo vệ như thế nào trước biến động tiền tệ?
Many companies use a money market hedge to manage currency risk.
Nhiều công ty sử dụng biện pháp phòng ngừa thị trường tiền tệ để quản lý rủi ro tiền tệ.
A money market hedge is not always the best option for everyone.
Biện pháp phòng ngừa thị trường tiền tệ không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất.
How does a money market hedge protect businesses from currency fluctuations?
Biện pháp phòng ngừa thị trường tiền tệ bảo vệ doanh nghiệp khỏi biến động tiền tệ như thế nào?
Investors use money market hedge to protect their international investments.
Nhà đầu tư sử dụng công cụ phòng ngừa tiền tệ để bảo vệ đầu tư quốc tế.
A money market hedge does not guarantee profits in every situation.
Công cụ phòng ngừa tiền tệ không đảm bảo lợi nhuận trong mọi tình huống.
How does a money market hedge work for social investors?
Công cụ phòng ngừa tiền tệ hoạt động như thế nào cho nhà đầu tư xã hội?