Bản dịch của từ Money market hedge trong tiếng Việt
Money market hedge
Noun [U/C]

Money market hedge(Noun)
mˈʌni mˈɑɹkət hˈɛdʒ
mˈʌni mˈɑɹkət hˈɛdʒ
01
Chiến lược tài chính được các công ty sử dụng để bảo vệ họ khỏi biến động tiền tệ khi tiến hành kinh doanh quốc tế.
A financial strategy used by companies to protect themselves against currency fluctuations when conducting international business.
货币市场套期保值 - 公司在进行国际业务时,用于抵御汇率波动的金融策略
Ví dụ
Ví dụ
