Bản dịch của từ More trong tiếng Việt
More

More(Adverb)
Từ dùng để so sánh, có nghĩa là “hơn” hoặc “thêm” khi nói một thứ nhiều hơn thứ khác.
More, used for comparison.
更多
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để tạo dạng so sánh hơn của tính từ và trạng từ (ví dụ: more + adjective/adverb = … hơn), tức diễn tả mức độ cao hơn so với cái khác.
Used to form the comparative form of adjectives and adverbs.
更,更多
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
More(Pronoun)
Từ để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn hơn; dùng khi muốn thêm hoặc so sánh là “nhiều hơn” hoặc “thêm nữa”.
More.
更多
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả một lượng thêm vào, nhiều hơn hoặc bổ sung so với hiện có; dùng khi muốn chỉ số lượng tăng lên hoặc thêm cái gì đó.
An extra or additional quantity (of something).
额外的数量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
More(Adjective)
Dạng so sánh của “much”: chỉ số lượng, mức độ hoặc tỉ lệ lớn hơn; dùng khi nói về một lượng liên tục (không đếm được) hoặc so sánh chung chung.
Comparative degree of much: in greater quantity, amount, or proportion. (Used for a continuous quantity.)
更多的数量或比例
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "more" là một từ tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả sự tăng thêm, sự vượt trội hơn hoặc một số lượng lớn hơn so với một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, "more" được sử dụng như một trạng từ và tính từ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ ràng trong từ này, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có xu hướng sử dụng "more" với các danh từ không đếm được hoặc số nhiều một cách tự nhiên hơn. cả hai biến thể đều giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và thổ ngữ khi nói.
Từ "more" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mare", có nghĩa là "nhiều hơn". Từ này xuất phát từ gốc tiếng Latinh "plus, pluris", chỉ sự gia tăng hoặc số lượng lớn hơn. Trong lịch sử, "more" đã chuyển hóa thành một từ chỉ mức độ so sánh trong ngữ pháp, thường được dùng để nhấn mạnh sự gia tăng một đặc điểm nào đó. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện tại vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự so sánh và gia tăng, phù hợp với các ứng dụng trong cả ngôn ngữ nói và viết.
Trong bối cảnh của bài thi IELTS, từ "more" xuất hiện với tần suất cao, đặc biệt trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để so sánh và mở rộng ý tưởng. Trong kỹ năng Nói và Viết, "more" thường được dùng để yêu cầu thêm thông tin hoặc trình bày lập luận chi tiết hơn. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, như khi thảo luận về sở thích, nhu cầu hay mong muốn, phản ánh việc mở rộng và làm phong phú thêm nội dung cuộc trò chuyện.
Từ "more" là một từ tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả sự tăng thêm, sự vượt trội hơn hoặc một số lượng lớn hơn so với một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, "more" được sử dụng như một trạng từ và tính từ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ ràng trong từ này, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có xu hướng sử dụng "more" với các danh từ không đếm được hoặc số nhiều một cách tự nhiên hơn. cả hai biến thể đều giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và thổ ngữ khi nói.
Từ "more" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mare", có nghĩa là "nhiều hơn". Từ này xuất phát từ gốc tiếng Latinh "plus, pluris", chỉ sự gia tăng hoặc số lượng lớn hơn. Trong lịch sử, "more" đã chuyển hóa thành một từ chỉ mức độ so sánh trong ngữ pháp, thường được dùng để nhấn mạnh sự gia tăng một đặc điểm nào đó. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện tại vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự so sánh và gia tăng, phù hợp với các ứng dụng trong cả ngôn ngữ nói và viết.
Trong bối cảnh của bài thi IELTS, từ "more" xuất hiện với tần suất cao, đặc biệt trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để so sánh và mở rộng ý tưởng. Trong kỹ năng Nói và Viết, "more" thường được dùng để yêu cầu thêm thông tin hoặc trình bày lập luận chi tiết hơn. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, như khi thảo luận về sở thích, nhu cầu hay mong muốn, phản ánh việc mở rộng và làm phong phú thêm nội dung cuộc trò chuyện.
