Bản dịch của từ More trong tiếng Việt

More

Adverb Pronoun Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More(Adverb)

mɔːr
mɔːr
01

Từ dùng để so sánh, có nghĩa là “hơn” hoặc “thêm” khi nói một thứ nhiều hơn thứ khác.

More, used for comparison.

更多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng trong văn phong cổ hoặc thơ) trong các câu phủ định: nữa, thêm nữa, không ... nữa — chỉ việc không còn xảy ra thêm hoặc không còn thêm nữa.

(now poetic) In negative constructions: any further, any longer; any more.

再没有;不再

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hơn về mức độ hoặc phạm vi; ở mức độ lớn hơn so với trước hoặc so với cái khác.

To a greater degree or extent.

更大程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để tạo dạng so sánh hơn của tính từ và trạng từ (ví dụ: more + adjective/adverb = … hơn), tức diễn tả mức độ cao hơn so với cái khác.

Used to form the comparative form of adjectives and adverbs.

更,更多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

More(Pronoun)

mɔːr
mɔːr
01

Từ để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn hơn; dùng khi muốn thêm hoặc so sánh là “nhiều hơn” hoặc “thêm nữa”.

More.

更多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhiều hơn; chỉ một số lượng hoặc số lượng lớn hơn của thứ gì đó so với trước hoặc so với cái khác.

A greater number or quantity (of something).

更多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả một lượng thêm vào, nhiều hơn hoặc bổ sung so với hiện có; dùng khi muốn chỉ số lượng tăng lên hoặc thêm cái gì đó.

An extra or additional quantity (of something).

额外的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

More(Adjective)

mˈɔɹ
moʊɹ
01

Dạng so sánh của “much”: chỉ số lượng, mức độ hoặc tỉ lệ lớn hơn; dùng khi nói về một lượng liên tục (không đếm được) hoặc so sánh chung chung.

Comparative degree of much: in greater quantity, amount, or proportion. (Used for a continuous quantity.)

更多的数量或比例

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng so sánh của "many": chỉ số lượng lớn hơn, ở mức nhiều hơn (dùng cho số lượng rời rạc).

Comparative degree of many: in greater number. (Used for a discrete quantity.)

更多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh