Bản dịch của từ More trong tiếng Việt
More

More (Pronoun)
Thêm.
More.
She has more friends than I do on social media.
Cô ấy có nhiều bạn bè hơn tôi trên mạng xã hội.
John wants more time to spend with his social group.
John muốn dành nhiều thời gian hơn cho nhóm xã hội của anh ấy.
Students are looking for more opportunities to socialize outside class.
Học sinh đang tìm kiếm nhiều cơ hội hơn để giao lưu bên ngoài lớp học.
More people attended the event this year.
Nhiều người tham dự sự kiện năm nay.
She wants more friends to join the club.
Cô ấy muốn nhiều bạn tham gia câu lạc bộ.
The organization needs more volunteers for the project.
Tổ chức cần nhiều tình nguyện viên cho dự án.
Một số lượng bổ sung hoặc bổ sung (của một cái gì đó).
An extra or additional quantity (of something).
She needs more time to finish the project.
Cô ấy cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.
They want more opportunities for career advancement.
Họ muốn thêm cơ hội để thăng tiến trong sự nghiệp.
He asked for more information about the social event.
Anh ấy yêu cầu thêm thông tin về sự kiện xã hội.
More (Adverb)
Nhiều hơn, dùng để so sánh hơn.
More, used for comparison.
John earns more than Mary.
John kiếm được nhiều hơn Mary.
She needs to socialize more often.
Cô ấy cần giao tiếp xã hội thường xuyên hơn.
The population of the city is growing more rapidly.
Dân số của thành phố đang tăng nhanh hơn.
I can't take it more.
Tôi không thể chịu nổi nữa.
She doesn't want to see him more.
Cô ấy không muốn gặp anh ấy nữa.
They won't wait for us more.
Họ sẽ không chờ chúng ta nữa.
She needs to study more to pass the exam.
Cô ấy cần học nhiều hơn để đậu kỳ thi.
He volunteers at the shelter more frequently now.
Anh ấy tình nguyện tại trại trẻ mồ côi thường xuyên hơn bây giờ.
They are becoming more involved in community projects.
Họ đang trở nên tham gia vào các dự án cộng đồng nhiều hơn.
Dùng để tạo dạng so sánh hơn của tính từ và trạng từ.
Used to form the comparative form of adjectives and adverbs.
He is more friendly than his brother.
Anh ấy thân thiện hơn anh trai của mình.
She speaks more confidently in public now.
Cô ấy nói chắc chắn hơn khi ở trước đám đông.
They need to work more efficiently to meet the deadline.
Họ cần làm việc hiệu quả hơn để kịp thời hạn.
More (Adjective)
Mức độ so sánh của nhiều: về số lượng, số lượng hoặc tỷ lệ lớn hơn. (dùng với số lượng liên tục)
Comparative degree of much: in greater quantity, amount, or proportion. (used for a continuous quantity.)
She has more friends than I do.
Cô ấy có nhiều bạn hơn tôi.
He earns more money working overtime.
Anh ấy kiếm được nhiều tiền hơn làm thêm giờ.
They need more volunteers for the charity event.
Họ cần nhiều tình nguyện viên hơn cho sự kiện từ thiện.
More people attended the event this year compared to last year.
Nhiều người tham dự sự kiện năm nay so với năm ngoái.
She had more friends in high school than in college.
Cô ấy có nhiều bạn hơn ở trung học so với đại học.
The survey showed that more respondents preferred option A over option B.
Cuộc khảo sát cho thấy nhiều người tham gia ưa thích lựa chọn A hơn lựa chọn B.
Từ "more" là một từ tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả sự tăng thêm, sự vượt trội hơn hoặc một số lượng lớn hơn so với một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, "more" được sử dụng như một trạng từ và tính từ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ ràng trong từ này, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có xu hướng sử dụng "more" với các danh từ không đếm được hoặc số nhiều một cách tự nhiên hơn. cả hai biến thể đều giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và thổ ngữ khi nói.
Từ "more" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mare", có nghĩa là "nhiều hơn". Từ này xuất phát từ gốc tiếng Latinh "plus, pluris", chỉ sự gia tăng hoặc số lượng lớn hơn. Trong lịch sử, "more" đã chuyển hóa thành một từ chỉ mức độ so sánh trong ngữ pháp, thường được dùng để nhấn mạnh sự gia tăng một đặc điểm nào đó. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện tại vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự so sánh và gia tăng, phù hợp với các ứng dụng trong cả ngôn ngữ nói và viết.
Trong bối cảnh của bài thi IELTS, từ "more" xuất hiện với tần suất cao, đặc biệt trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để so sánh và mở rộng ý tưởng. Trong kỹ năng Nói và Viết, "more" thường được dùng để yêu cầu thêm thông tin hoặc trình bày lập luận chi tiết hơn. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, như khi thảo luận về sở thích, nhu cầu hay mong muốn, phản ánh việc mở rộng và làm phong phú thêm nội dung cuộc trò chuyện.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



