Bản dịch của từ Mortage trong tiếng Việt

Mortage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mortage(Noun)

mˈɔːtɪdʒ
ˈmɔrtɪdʒ
01

Tình trạng vay tiền theo cách mà người cho vay có quyền yêu cầu sở hữu tài sản cho đến khi khoản nợ được thanh toán xong.

This is a situation where a loan has been taken out in such a way that the lender has the right to seize collateral until the debt is fully paid.

这是指借款方式使贷方在债务还清之前对财产享有权益的情况。

Ví dụ
02

Thỏa thuận pháp lý trong đó ngân hàng cho vay tiền kèm lãi suất và giữ quyền sở hữu tài sản của người vay cho đến khi khoản nợ được trả xong.

This is a legal agreement where a bank lends money at interest in exchange for holding the debtor's ownership rights to the asset until the debt obligation is paid off.

这是一份法律协议,银行在借出资金时收取利息,并以此为条件,持有借款人的资产所有权,直到债务还清为止。

Ví dụ
03

Vay thế chấp để mua bán bất động sản, trong đó chính bất động sản là tài sản đảm bảo

A loan taken out to buy real estate, with the property itself serving as collateral.

以房产作为抵押,用于购买房地产的贷款

Ví dụ